tửu điếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán bán rượu và các món ăn: Một cơ sở kinh doanh, thường là nhà hàng nhỏ, chuyên phục vụ rượu và thức ăn. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các tiểu thuyết cổ, nhân vật thường tìm đến tửu điếm để giải sầu.
- Phố cổ còn lưu giữ vài tửu điếm có kiến trúc từ thế kỷ trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, mang sắc thái văn chương: Từ "tửu điếm" ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày mà thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc khi nói với sắc thái hoài cổ.
- Bối cảnh câu chuyện là một tửu điếm nhộn nhịp ở kinh thành Thăng Long xưa.
Biến thể và từ liên quan
- Quán rượu: Từ hiện đại, thông dụng hơn, cùng chỉ một loại địa điểm tương tự.
- Tiệm rượu: Nơi chuyên bán rượu, có thể để uống tại chỗ hoặc mang về.
- Quán ăn: Nơi bán thức ăn, có thể hoặc không bán rượu.
- Tửu lầu: Từ cổ khác, thường chỉ quán rượu lớn hơn, sang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Quán rượu: Địa điểm kinh doanh rượu và đồ nhắm.
- Tiệm rượu: Cửa hàng chuyên về rượu.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "tửu điếm" mang sắc thái cổ xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "quán rượu", "quán nhậu" hoặc "quán ăn" thay thế. Việc sử dụng "tửu điếm" có thể tạo cảm giác về một không gian, thời đại đã qua.
- Quán bán rượu và món ăn (cũ).