tự điển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ điển (cách gọi cũ): Một cuốn sách hoặc nguồn tài liệu liệt kê các từ ngữ của một ngôn ngữ, thường được sắp xếp theo thứ tự chữ cái, kèm theo giải thích về ý nghĩa, cách dùng, cách phát âm, hoặc cách dịch sang ngôn ngữ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Khang-hy tự điển" là một bộ tự điển chữ Hán nổi tiếng.
- Ông tôi vẫn còn giữ một cuốn tự điển tiếng Việt xuất bản từ đầu thế kỷ trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tự điển học": ngành nghiên cứu về phương pháp biên soạn từ điển.
- Công trình này có giá trị cao về mặt tự điển học.
Biến thể và từ gần giống
- Từ điển (danh từ): Cách gọi phổ biến, hiện đại hơn, cùng nghĩa với "tự điển".
- Tự vị (danh từ): Một cách gọi khác, cũng có nghĩa là từ điển, thường dùng trong một số văn bản cũ hoặc phương ngữ.
- Từ lâm (danh từ): Cách gọi trang trọng, ít phổ biến hơn, chỉ kho tàng từ ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Từ điển: sách tra cứu từ ngữ.
- Tự vị: từ điển (cách gọi cũ).
- Phương ngôn từ điển: từ điển phương ngữ.
Lưu ý sử dụng
- Sự khác biệt: Trong tiếng Việt hiện đại, "từ điển" là từ được dùng phổ biến rộng rãi. "Tự điển" là cách gọi cũ, thường xuất hiện trong tên các bộ từ điển cổ, văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ kính.
- Nh. Từ điển (cũ): Khang-hy tự điển.