tự cung

  1. Nh. Tự cấp. Tự cung tự cấp. Nh. Tự cấp tự túc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tự cung"

tự cung
Tự cung tự cấp là một mô hình sản xuất truyền thống.