tự nghĩa

Học thuật
Thân thiện
tự nghĩa

Từ "nhà" có tự nghĩa là nơi để ở.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghĩa của chữ: "tự nghĩa" nghĩa gốc, nghĩa cơ bản của một chữ Hán, chữ Nôm khi đứng riêng lẻ, trước khi kết hợp với các chữ khác để tạo thành từ ghép. Đây một thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu Hán Nôm ngữ văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi học chữ Hán, việc hiểu tự nghĩa của từng chữ rất quan trọng. (Khi học chữ Hán, việc hiểu nghĩa gốc của từng chữ rất quan trọng.)
    • "Tự nghĩa" của chữ "nhân" (人) "người". (Nghĩa gốc của chữ "nhân" (人) "người".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân tích tự nghĩa": hành động phân tích, giải thích nghĩa gốc của một chữ.
    • Nhà nghiên cứu đang phân tích tự nghĩa của các chữ trên văn bia cổ. (Nhà nghiên cứu đang phân tích nghĩa gốc của các chữ trên văn bia cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự hình (danh từ): hình dạng, cách viết của một chữ.
  • Tự nguyên (danh từ): nguồn gốc, lai lịch của một chữ.
  • Nghĩa gốc (danh từ): nghĩa nguyên thủy, ban đầu của một từ (cách gọi phổ biến hơn trong ngôn ngữ học hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa gốc: nghĩa nguyên thủy.
  • Bản nghĩa: nghĩa gốc, nghĩa chính (thường dùng trong Hán Việt).
Lưu ý sử dụng
  • "Tự nghĩa" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu về chữ Hán, chữ Nôm ngữ văn cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng cụm "nghĩa gốc" hoặc "nghĩa của từ" thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường.
tự nghĩa

Từ "nhà" có tự nghĩa là nơi để ở.

  1. Nghĩa của chữ.

Từ gần giống

Từ chứa "tự nghĩa"