tự nhiên nhi nhiên

Học thuật
Thân thiện
tự nhiên nhi nhiên

Tôi thích cách cô ấy cười tự nhiên nhi nhiên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một cách tự nhiên, không gượng ép: Diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra một cách rất tự nhiên, thuận theo lẽ thường, không sự cố gắng hay gò bó nào.
    • Thoải mái, ung dung: Thể hiện phong thái ung dung, tự tại, không bận tâm hay lo lắng.
  2. Trạng từ:

    • Một cách rất tự nhiên: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được thực hiện một cách hết sức tự nhiên, như bản năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Phong thái của ông ấy lúc nào cũng tự nhiên nhi nhiên, khiến người đối diện cảm thấy rất thoải mái.
    • ấy cười nói tự nhiên nhi nhiên như không hề chuyện xảy ra.
  • Trạng từ:

    • Anh ấy bước vào phòng tự nhiên nhi nhiên, chào hỏi mọi người.
    • Đứa trẻ ngủ tự nhiên nhi nhiên trên tay mẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cứ tự nhiên nhi nhiên sống": Sống một cách tự nhiên, thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu.

    • Ông cụ dạy con cháu: "Cứ tự nhiên nhi nhiên sống, đừng bon chen."
  • "Tự nhiên nhi nhiên như nước chảy mây trôi": Một cách von nhấn mạnh sự tự nhiên, thuận theo quy luật, nhẹ nhàng liên tục.

    • Mọi việc cứ để diễn ra tự nhiên nhi nhiên như nước chảy mây trôi.
Biến thể từ gần giống
  • Tự nhiên (tính từ/trạng từ): Ở mức độ thông thường, chỉ tính chất tự nhiên, không giả tạo.

    • ấy ăn mặc rất tự nhiên giản dị.
  • Tự tại (tính từ): Thoải mái trong tâm hồn, không vướng bận.

    • Tâm hồn tự tại giữa dòng đời xô bồ.
Từ đồng nghĩa
  • Thoải mái: Dễ chịu, không căng thẳng.
  • Ung dung: Thong thả, bình tĩnh, không vội vã.
  • Thuận tự nhiên: Theo lẽ tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Gượng gạo: Miễn cưỡng, không tự nhiên.
  • Gò bó: Bị ép vào khuôn khổ, không được tự do.
  • Cố ý: chủ đích, không phải tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuận theo tự nhiên": Sống hành động phù hợp với quy luật tự nhiên, không cưỡng cầu.

    • Triết lý sống của anh ấy rất đơn giản: thuận theo tự nhiên.
  • "Nước chảy hoa trôi": Chỉ sự việc diễn ra theo quy luật tự nhiên, khó lòng ngăn cản (thường mang sắc thái buồn). Có thể dùng để so sánh với "tự nhiên nhi nhiên" khi nhấn mạnh tính quy luật.

tự nhiên nhi nhiên

Tôi thích cách cô ấy cười tự nhiên nhi nhiên.

  1. Cứ tự nhiên như thế.