tự quân

Học thuật
Thân thiện
tự quân

Nhà vua trẻ tự quân bước lên ngai vàng trong điện thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị vua mới lên ngôi: "Tự quân" một danh từ cổ, dùng để chỉ nhà vua vừa mới kế vị, lên ngôi trị vì đất nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triều đình chuẩn bị lễ đăng quang long trọng cho tự quân. (Triều đình chuẩn bị lễ đăng quang trọng thể cho vị vua mới lên ngôi.)
    • Các đại thần đều hướng về tự quân, chờ đợi những quyết sách mới. (Các đại thần đều hướng về vị vua mới, chờ đợi những chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bệ hạ tự quân": Cách xưng hô tôn kính dành cho vị vua mới.
    • Bệ hạ tự quân vừa ban chiếu chỉ ân xá. (Đức vua mới lên ngôi vừa ban chiếu chỉ tha tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Tân vương (danh từ): Vị vua mới, có nghĩa tương tự "tự quân".
  • Tân đế (danh từ): Vị hoàng đế mới, thường dùng trong bối cảnh Trung Hoa.
  • Quân vương (danh từ): Chỉ chung các bậc vua chúa, phạm trù rộng hơn "tự quân".
Từ đồng nghĩa
  • Tân quân: Vị vua mới.
  • Tân chúa: Vị chúa mới (trong các thời kỳ chúa vua).
Lưu ý
  • "Tự quân" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các tác phẩm miêu tả về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng.
tự quân

Nhà vua trẻ tự quân bước lên ngai vàng trong điện thờ tổ tiên.

  1. Vua vừa mới nối ngôi.