tỷ nhiệt

Học thuật
Thân thiện
tỷ nhiệt

Tỷ nhiệt của nước cao hơn tỷ nhiệt của cát.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Tỷ nhiệt một đại lượng vật biểu thị nhiệt lượng cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng chất đó lên thêm một độ. Đây một tính chất đặc trưng cho từng chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tỷ nhiệt của nước rất cao so với nhiều chất khác. (Điều này có nghĩa nước cần nhiều nhiệt lượng để nóng lên.)
    • Các nhà khoa học đo lường tỷ nhiệt của kim loại trong phòng thí nghiệm.
    • Sự khác biệt về tỷ nhiệt giữa cát nước giải thích tại sao bãi biển nóng nhanh hơn biển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tỷ nhiệt riêng": Cụm từ đồng nghĩa chi tiết hơn, thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ cùng khái niệm.

    • Bảng tra cứu liệt kê tỷ nhiệt riêng của các chất thông dụng.
  • "Nhiệt dung riêng": Một thuật ngữ khác có nghĩa tương đương với "tỷ nhiệt", được sử dụng phổ biến trong giáo dục kỹ thuật.

    • Bài tập Vật yêu cầu tính toán dựa trên nhiệt dung riêng của đồng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệt dung (Danh từ): Nhiệt lượng cần thiết để làm nóng toàn bộ một vật lên một độ, phụ thuộc vào khối lượng chất liệu của vật.
  • Nhiệt lượng (Danh từ): Phần năng lượng được truyền dưới dạng nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiệt dung riêng: Thuật ngữ đồng nghĩa chính xác, được dùng phổ biến.
  • Tỷ nhiệt riêng: Cách gọi nhấn mạnh tính chất "riêng" của từng chất.
Thông tin bổ sung
  • Đơn vị đo: Trong hệ SI, đơn vị của tỷ nhiệt Joule trên kilôgam trên Kelvin (J/(kg·K)).
  • Ý nghĩa ứng dụng: Tỷ nhiệt khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học, giúp tính toán nhiệt lượng trong các quá trình như sưởi ấm, làm mát, trong công nghiệp chế biến.
tỷ nhiệt

Tỷ nhiệt của nước cao hơn tỷ nhiệt của cát.

  1. () Nhiệt lượng để nâng nhiệt độ của một gam vật chất lên thêm một độ.