t'ien-ching
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thiên Tân: "t'ien-ching" là tên gọi cũ của thành phố Thiên Tân (Tianjin), một trung tâm công nghiệp lớn ở phía đông bắc Trung Quốc, nằm gần Kênh đào Lớn và Biển Hoàng Hải. Đây là thành phố lớn thứ ba tại Trung Quốc về quy mô dân số và kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Thiên Tân là một trung tâm công nghiệp lớn ở phía đông bắc Trung Quốc.)
- (Thành phố Thiên Tân nằm gần Kênh đào Lớn và Biển Hoàng Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "T'ien-ching" thường được dùng trong văn bản lịch sử hoặc tài liệu cũ để chỉ thành phố Thiên Tân, trong khi tên gọi hiện đại phổ biến là "Tianjin". Tên này xuất hiện trong các bản đồ và sách vở phương Tây thế kỷ 19-20.
- The Treaty of T'ien-ching was signed in 1858. (Hiệp ước Thiên Tân được ký kết vào năm 1858.)
Biến thể và từ gần giống
- Tianjin (danh từ riêng): tên gọi hiện đại của thành phố, được sử dụng trong giao tiếp quốc tế và chính thức.
- Tianjin is a modern port city in China. (Thiên Tân là một thành phố cảng hiện đại ở Trung Quốc.)
- Tientsin (danh từ riêng): một biến thể phiên âm khác từ tiếng Anh cũ, ít dùng hơn.
- The city was known as Tientsin in the early 20th century. (Thành phố này được biết đến với tên Tientsin vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Thiên Tân: tên gọi chính thức bằng tiếng Việt, đồng nghĩa với "t'ien-ching".
- Tianjin: tên gọi quốc tế hiện đại, đồng nghĩa với "t'ien-ching".
Các cụm từ liên quan
- Cảng T'ien-ching: cảng quan trọng của thành phố.
- The port of T'ien-ching handles a large volume of cargo. (Cảng Thiên Tân xử lý một khối lượng lớn hàng hóa.)
- Khu công nghiệp T'ien-ching: khu vực tập trung các nhà máy và xí nghiệp.
- The industrial zone of T'ien-ching contributes significantly to China's economy. (Khu công nghiệp Thiên Tân đóng góp đáng kể vào nền kinh tế Trung Quốc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "t'ien-ching".