thinking

/'θiɳkiɳ/
Học thuật
Thân thiện
thinking

She is sitting quietly, thinking about the problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi: Quá trình hoạt động của trí óc để xem xét, lý luận, hình thành ý tưởng hoặc đưa ra quyết định.
    • Tư tưởng, ý nghĩ, quan điểm: Kết quả của quá trình suy nghĩ; một ý kiến, niềm tin hoặc cách nhìn nhận cụ thể.
  2. Tính từ:

    • Biết suy nghĩ, tư duy: khả năng suy nghĩ một cách lý trí sâu sắc.
    • Suy tư, trầm ngâm: Đang trong trạng thái tập trung suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Clear thinking is essential for solving complex problems. (Sự suy nghĩ rõ ràng điều cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
    • What is your thinking on this matter? (Ý kiến/Quan điểm của bạn về vấn đề này ?)
    • To my thinking, we should wait for more information. (Theo suy nghĩ của tôi, chúng ta nên chờ thêm thông tin.)
  • Tính từ:

    • Humans are thinking beings. (Con người những sinh vật biết suy nghĩ.)
    • She sat alone, with a thinking look on her face. ( ấy ngồi một mình, với vẻ mặt suy tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wishful thinking": Suy nghĩ dựa trên mong muốn hơn thực tế, ảo tưởng.
    • Believing he will change his mind is just wishful thinking. (Tin rằng anh ta sẽ đổi ý chỉ suy nghĩ viển vông/ảo tưởng.)
  • "Critical thinking": Tư duy phản biện, khả năng phân tích đánh giá thông tin một cách khách quan.
    • The course aims to develop students' critical thinking skills. (Khóa học nhằm phát triển kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên.)
  • "Outside-the-box thinking": Tư duy sáng tạo, không theo lối mòn.
    • We need some outside-the-box thinking to overcome this challenge. (Chúng ta cần tư duy sáng tạo để vượt qua thử thách này.)
Biến thể từ liên quan
  • Think (động từ): Nghĩ, suy nghĩ.
    • I need to think about it. (Tôi cần suy nghĩ về điều đó.)
  • Thinker (danh từ): Người suy nghĩ, nhà tư tưởng.
    • He is known as a great thinker. (Ông ấy được biết đến như một nhà tư tưởng lớn.)
  • Thought (danh từ): Ý nghĩ, tư tưởng (thường kết quả cụ thể của việc suy nghĩ).
    • She kept her thoughts to herself. ( ấy giữ ý nghĩ của mình trong lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự suy nghĩ): Reasoning (sự lý luận), contemplation (sự trầm ), reflection (sự phản ánh, suy ngẫm).
  • Danh từ (ý kiến): Opinion (ý kiến), view (quan điểm), belief (niềm tin).
  • Tính từ: Thoughtful (suy tư, trầm ngâm), reflective (hay suy ngẫm), pensive (trầm ).
Cụm từ liên quan
  • Think over: Suy nghĩ kỹ về điều .
    • Please think over my proposal. (Hãy suy nghĩ kỹ về đề xuất của tôi.)
  • Think through: Suy nghĩ thấu đáo, xem xét mọi khía cạnh.
    • We must think through all the consequences. (Chúng ta phải suy nghĩ thấu đáo về mọi hậu quả.)
  • Think up: Nghĩ ra, sáng chế ra.
    • He thought up a clever solution. (Anh ấy nghĩ ra một giải pháp thông minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Put on one's thinking cap: Bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc, tập trung để giải quyết vấn đề.
    • We need to put on our thinking caps to finish this project on time. (Chúng ta cần vận động trí óc để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
  • Food for thought: Điều đó khiến người ta phải suy nghĩ.
    • His lecture provided plenty of food for thought. (Bài giảng của ông ấy cung cấp nhiều điều đáng suy ngẫm.)
thinking

She is sitting quietly, thinking about the problem.

danh từ
  1. sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm
  2. tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến
    • high thinking
      tư tưởng cao xa
    • to my thinking
      theo ý kiến tôi
tính từ
  1. suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi