t-shirt

/'ti:ʃə:t/ Cách viết khác : (tee-shirt) /'ti:ʃə:t/
Học thuật
Thân thiện
t-shirt

A child wears a colorful t-shirt to the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo phông: Một loại áo ngắn tay, không cổ, thường làm từ vải dệt kim (như cotton), phần thân tay áo liền một mảnh. Đây loại trang phục thông dụng, thoải mái, thường được mặc hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a new white t-shirt. (Tôi đã mua một chiếc áo phông trắng mới.)
    • He prefers to wear a plain t-shirt and jeans on the weekend. (Anh ấy thích mặc một chiếc áo phông trơn quần jean vào cuối tuần.)
    • This band's t-shirt is very popular among fans. (Chiếc áo phông của ban nhạc này rất được người hâm mộ ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Graphic t-shirt": Áo phông in hình, in chữ hoặc thiết kế đồ họa.

    • She collects vintage graphic t-shirts. ( ấy sưu tập những chiếc áo phông in hình cổ điển.)
  • "T-shirt dress": Một loại váy dáng dài, rộng, kiểu dáng giống như một chiếc áo phông kéo dài.

    • A t-shirt dress is perfect for a casual summer day. (Một chiếc váy kiểu áo phông thì hoàn hảo cho một ngày thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Tee (n): Cách viết tắt thông dụng, cùng nghĩa với "t-shirt".

    • I'm just going to wear a tee and shorts. (Tôi sẽ chỉ mặc một chiếc áo phông quần đùi.)
  • Tank top (n): Áo ba lỗ, áo không tay. (Đây một loại áo khác, không phải biến thể của "t-shirt").

  • Polo shirt (n): Áo polo, cổ bẻ cúc cài. (Đây một loại áo khác, không phải biến thể của "t-shirt").
Từ đồng nghĩa
  • Tee: Áo phông (cách gọi tắt).
  • Jersey: Áo thun, áo thể thao (thường chỉ áo thể thao số, nhưng cũng có thể dùng chung cho áo dệt kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ "t-shirt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "t-shirt")

t-shirt

A child wears a colorful t-shirt to the park.

danh từ
  1. áo lót dệt kim ngắn tay

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "t-shirt"