ta-nin

ta-nin

Trong trà có chứa ta-nin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tanin: "ta-nin" một loại hợp chất hữu cơ tự nhiên, thường trong vỏ cây, , quả chưa chín (như nho, hồng), một số loại thực vật khác. Chất này vị chát, khả năng kết hợp với protein các chất khác, được ứng dụng trong thuộc da, sản xuất mực, đặc biệt quan trọng trong công nghệ sản xuất rượu vang trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rượu vang đỏ thường chứa nhiều ta-nin từ vỏ hạt nho. (Rượu vang đỏ thường nhiều chất ta-nin từ vỏ hạt nho.)
    • Vị chát của trà xanh do ta-nin tạo nên. (Vị chát của trà xanh do chất ta-nin gây ra.)
    • Ngành thuộc da sử dụng ta-nin để làm da bền không bị mục. (Ngành thuộc da dùng ta-nin để làm da bền chống mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hàm lượng ta-nin": lượng chất ta-nin trong một sản phẩm, thường được nhắc đến trong đánh giá chất lượng rượu vang hoặc trà.

    • Hàm lượng ta-nin cao trong rượu vang tạo nên cấu trúc chát mạnh khả năng lưu trữ lâu dài. (Lượng ta-nin cao trong rượu vang tạo nên vị chát mạnh khả năng bảo quản lâu.)
  • "ta-nin thực vật": ta-nin nguồn gốc từ thực vật, phân biệt với ta-nin tổng hợp.

    • Ta-nin thực vật được chiết xuất từ vỏ cây keo cây sồi. (Ta-nin thực vật được chiết từ vỏ cây keo cây sồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanin (danh từ): biến thể viết tắt hoặc cách viết khác của "ta-nin", thường dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.

    • Hợp chất tanin tính kháng khuẩn. (Hợp chất tanin tính kháng khuẩn.)
  • Chất chát (danh từ): chất gây vị chát, thường dùng để chỉ ta-nin trong ngữ cảnh thực phẩm.

    • Quả hồng xanh nhiều chất chát do ta-nin. (Quả hồng xanh nhiều chất chát do ta-nin.)
Từ đồng nghĩa
  • Tanin: cách viết thông dụng hơn trong tiếng Việt.
  • Axit tannic: một dạng ta-nin cụ thể, công thức hóa học phức tạp.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ta-nin" do đây thuật ngữ kỹ thuật.

Từ chứa "ta-nin"