ta-tu

ta-tu

Một con ta-tu đang bò trên mặt đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật : "ta-tu" tên gọi thông tục của loài thú mai, thuộc bộ Thú mai (Cingulata), thường được gọi là "con tatu" hoặc "armadillo" trong tiếng Anh. Loài này lớp mai cứng bao phủ cơ thể, sống chủ yếuchâu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ta-tu loài động vật mai giống như con tê tê. (Ta-tu loài động vật lớp vỏ cứng bảo vệ cơ thể.)
    • vùng nhiệt đới châu Mỹ, ta-tu thường đào hang để sinh sống. (Tại khu vực nhiệt đới châu Mỹ, loài ta-tu tập tính đào hang dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ta-tu khổng lồ": loài ta-tu kích thước lớn, dài tới 1,5 mét.

    • Ta-tu khổng lồ loài nguy cơ tuyệt chủng do săn bắt. (Loài ta-tu kích thước lớn đang bị đe dọa nạn săn trộm.)
  • "mai ta-tu": lớp vỏ cứng bên ngoài cơ thể của loài ta-tu.

    • Mai ta-tu được cấu tạo từ nhiều mảnh xương nhỏ. (Lớp vỏ của ta-tu gồm các mảnh xương ghép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatu (danh từ): cách viết khác của "ta-tu", phổ biến hơn trong văn bản khoa học.

    • Tatu có thể cuộn tròn để tự vệ. (Loài tatu khả năng cuộn mình thành quả cầu.)
  • Thú mai (danh từ): nhóm động vật lớp mai cứng, bao gồm cả ta-tu tê tê.

    • Thú mai thường sốngvùng nhiệt đới. (Nhóm động vật mai phân bố chủ yếukhu vực nóng ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Armadillo: tên gọi quốc tế của loài ta-tu, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc tiếng Anh.
  • Con tatu: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Thú mai: thuật ngữ chỉ chung các loài mai, bao gồm ta-tu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ta-tu" trong tiếng Việt.)