tabacomanie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thói nghiện thuốc lá: Chỉ tình trạng nghiện ngập, phụ thuộc vào việc sử dụng thuốc lá. Đây là một thuật ngữ y học hoặc tâm lý học mô tả một chứng nghiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tabacomanie est un problème de santé publique majeur. (Thói nghiện thuốc lá là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
- Il suit une thérapie pour lutter contre sa tabacomanie. (Anh ấy đang theo một liệu pháp để chống lại thói nghiện thuốc lá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint de tabacomanie": bị mắc chứng nghiện thuốc lá.
- Malgré les avertissements, il est toujours atteint de tabacomanie. (Bất chấp những cảnh báo, anh ta vẫn bị mắc chứng nghiện thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabac (danh từ giống đực): thuốc lá.
- Tabagisme (danh từ giống đực): chứng nghiện thuốc lá, tật hút thuốc. (Từ này thông dụng hơn "tabacomanie" trong ngôn ngữ hàng ngày).
- Tabagique (tính từ): (thuộc về) nghiện thuốc lá, hoặc (danh từ): người nghiện thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
- Dépendance au tabac: sự phụ thuộc vào thuốc lá.
- Addiction au tabac: chứng nghiện thuốc lá.
danh từ giống cái
- thói nghiện thuốc lá