tabagique

Học thuật
Thân thiện
tabagique

Un homme tabagique allume une cigarette dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiễm độc thuốc lá: Mô tả tình trạng của một người hoặc cơ thể bị ảnh hưởng bởi chất độc từ thuốc lá.
    • (Từ ) (Thuộc) tiệm hút thuốc lá: Mô tả những liên quan đến một cửa hàng hoặc nơi chuyên bán phục vụ hút thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente des symptômes tabagiques. (Bệnh nhân các triệu chứng nhiễm độc thuốc lá.)
    • Une odeur tabagique emplissait la pièce. (Một mùi thuốc lá bao trùm căn phòng.)
    • Au XIXe siècle, c'était un salon tabagique. (Vào thế kỷ 19, đómột phòng khách dành cho việc hút thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État tabagique": Tình trạng nhiễm độc thuốc lá.

    • Son état tabagique nécessite un suivi médical. (Tình trạng nhiễm độc thuốc lá của anh ấy cần được theo dõi y tế.)
  • "Atmosphère tabagique": Bầu không khí đầy khói thuốc.

    • L'atmosphère tabagique du café était étouffante. (Bầu không khí đầy khói thuốc trong quán phê thật ngột ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabagisme (danh từ): Chứng nghiện thuốc lá, tình trạng hút thuốc lá.

    • La lutte contre le tabagisme est une priorité de santé publique. (Cuộc chiến chống nghiện thuốc láưu tiên của y tế công cộng.)
  • Tabac (danh từ): Thuốc lá; cửa hàng thuốc lá.

    • Il a acheté un paquet de tabac. (Anh ấy đã mua một bao thuốc lá.)
Từ đồng nghĩa
  • Intoxiqué par le tabac: Bị nhiễm độc bởi thuốc lá.
  • Nicotinique: (Thuộc về) nicotine, chất trong thuốc lá (thường dùng trong bối cảnh y học).
Lưu ý
  • Từ này ngày nay chủ yếu được dùng với nghĩa "nhiễm độc thuốc lá" trong các văn bản y tế hoặc mô tả khoa học.
  • Nghĩa "(thuộc) tiệm hút thuốc lá" rất hiếm gặp trong ngôn ngữ hiện đại chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn chương cổ.
tabagique

Un homme tabagique allume une cigarette dans un parc.

tính từ
  1. nhiễm độc thuốc lá
  2. (từ , nghĩa từ , nghĩa ) (thuộc) tiệm hút thuốc lá