tabagisme

Học thuật
Thân thiện
tabagisme

Le tabagisme est un problème de santé publique majeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng nghiện thuốc lá, tình trạng hút thuốc lá: "tabagisme" là một thuật ngữ y học xã hội học dùng để chỉ tình trạng nghiện thuốc lá, thói quen hút thuốc lá thường xuyên hại cho sức khỏe.
    • Chứng nhiễm độc thuốc lá: Trong y học, từ này còn chỉ tình trạng cơ thể bị nhiễm độc do hấp thụ các chất độc hại trong khói thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tabagisme est la première cause de cancer du poumon. (Chứng nghiện thuốc lánguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi.)
    • Les campagnes de santé publique luttent contre le tabagisme passif. (Các chiến dịch y tế cộng đồng đấu tranh chống lại chứng nhiễm độc thuốc lá thụ động.)
    • Il a arrêté de fumer après avoir pris conscience des dangers du tabagisme. (Anh ấy đã bỏ thuốc sau khi nhận thức được những mối nguy hiểm của chứng nghiện thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tabagisme actif": chứng nghiện thuốc lá chủ động (chỉ người trực tiếp hút thuốc).

    • Le tabagisme actif concerne directement le fumeur. (Chứng nghiện thuốc lá chủ động liên quan trực tiếp đến người hút.)
  • "tabagisme passif": chứng nhiễm độc thuốc lá thụ động (chỉ việc hít phải khói thuốc từ môi trường).

    • Protéger les enfants du tabagisme passif est une priorité. (Bảo vệ trẻ em khỏi chứng nhiễm độc thuốc lá thụ độngmột ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabagique (tính từ): liên quan đến nghiện thuốc lá, thuộc về chứng nghiện thuốc lá.

    • Une personne tabagique (một người nghiện thuốc lá)
  • Tabac (danh từ giống đực): thuốc lá (chỉ sản phẩm), tiệm thuốc lá.

    • Un paquet de tabac (một bao thuốc lá)
Từ đồng nghĩa
  • Intoxication tabagique: chứng nhiễm độc thuốc lá.
  • Dépendance à la nicotine: chứng phụ thuộc vào nicotine.
Các cụm từ liên quan
  • Lutte contre le tabagisme: cuộc chiến/chống lại chứng nghiện thuốc lá.

    • La lutte contre le tabagisme est une politique de santé importante. (Cuộc chiến chống lại chứng nghiện thuốc lámột chính sách y tế quan trọng.)
  • Sevrage tabagique: việc cai nghiện thuốc lá.

    • Il suit une thérapie pour le sevrage tabagique. (Anh ấy đang theo một liệu pháp để cai nghiện thuốc lá.)
tabagisme

Le tabagisme est un problème de santé publique majeur.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng nhiễm độc thuốc lá

Từ có nhắc đến "tabagisme"