tabard

/'tæbəd/
Học thuật
Thân thiện
tabard

A knight wears a tabard over his armor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng ngắn, không tay: Một loại áo khoác ngoài đơn giản, thường không tay hoặc tay ngắn, được mặc phủ bên ngoài quần áo hoặc áo giáp.
    • Áo phủ ngoài áo giáp (của kỵ thời Trung Cổ): Một loại áo choàng hoặc áo khoác ngắn, thường được trang trí bằng huy hiệu, được các hiệp sĩ mặc bên ngoài áo giáp để nhận diện để bảo vệ áo giáp khỏi các yếu tố thời tiết.
    • Áo choàng của người truyền lệnh (herald): Trang phục đặc trưng của các quan truyền lệnh, được thêu hoặc in đầy đủ huy hiệu của chủ nhân họ đại diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight wore a silk tabard over his armor, displaying his family's crest. (Người kỵ mặc một chiếc áo choàng bằng lụa bên ngoài áo giáp, phô ra huy hiệu gia đình.)
    • In medieval tournaments, a tabard helped identify the combatants. (Trong các cuộc thi đấu thời Trung Cổ, áo choàng giúp nhận diện các đấu .)
    • The museum's collection includes a beautifully embroidered herald's tabard from the 15th century. (Bộ sưu tập của bảo tàng một chiếc áo choàng của quan truyền lệnh được thêu tinh xảo từ thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emblazoned tabard": Áo choàng được trang trí nổi bật (thường bằng huy hiệu hoặc biểu tượng).
    • The king's guards wore emblazoned tabards with the royal lion. (Vệ binh của nhà vua mặc những chiếc áo choàng in hình sư tử hoàng gia nổi bật.)
  • "Ceremonial tabard": Áo choàng dùng trong nghi lễ.
    • The university chancellor wears a ceremonial tabard during graduation. (Hiệu trưởng trường đại học mặc một chiếc áo choàng nghi lễ trong lễ tốt nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Surcoat (n): Một loại áo khoác dài hoặc ngắn mặc ngoài áo giáp, tương tự như tabard, phổ biến trong cùng thời kỳ.
  • Tunic (n): Áo chẽn, thường dài đến hông hoặc đùi, dạng trang phục cơ bản tabard phát triển từ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Mantle (n): Áo choàng (nghĩa rộng hơn, thường dài trang trọng).
  • Cloak (n): Áo choàng hoặc không, thường dài rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tabard").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tabard").

tabard

A knight wears a tabard over his armor.

danh từ
  1. (sử học) áo choàng
  2. áo khoác ngoài áo giáp (của kỵ )

Từ gần giống