tabassée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thông tục):
- Trận đòn: Một cuộc đánh đập mạnh và thường là tàn bạo, gây ra nhiều vết thương hoặc tổn hại về thể xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Recevoir une tabassée. (Bị một trận đòn.)
- Il a pris une sacrée tabassée dans la rue hier soir. (Tối qua hắn đã bị một trận đòn thật sự trên phố.)
- Les deux voyous ont fini par lui flanquer une tabassée. (Hai tên côn đồ cuối cùng đã cho nó một trận đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre une tabassée": bị một trận đòn.
- Il a pris une tabassée pour avoir insulté le chef. (Hắn đã bị một trận đòn vì đã xúc phạm ông chủ.)
"Filer/Flanquer une tabassée à quelqu'un": cho ai đó một trận đòn.
- S'il continue à m'embêter, je vais lui filer une tabassée. (Nếu nó còn tiếp tục quấy rầy tôi, tôi sẽ cho nó một trận đòn.)
Biến thể và từ gần giống
Tabasser (động từ, thông tục): đánh đập, hành hung.
- Il s'est fait tabasser par un groupe. (Hắn ta bị một nhóm người hành hung.)
Raclée (danh từ giống cái, thông tục): trận đòn, sự thua trận thảm hại (nghĩa bóng).
- Prendre une raclée. (Bị một trận đòn / Bị thua một trận thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Correction (danh từ giống cái): sự trừng phạt, trận đòn (ít thông tục hơn).
- Dérouillée (danh từ giống cái, thông tục): trận đòn.
- Volée (danh từ giống cái): trận đòn (thường dùng trong cụm "recevoir une volée").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'tabassée')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'tabassée')
danh từ giống cái
- (thông tục) trận đòn
- Recevoir une tabasséebị một trận đòn