tabassée

Học thuật
Thân thiện
tabassée

Une fille a reçu une tabassée dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Trận đòn: Một cuộc đánh đập mạnh thườngtàn bạo, gây ra nhiều vết thương hoặc tổn hại về thể xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Recevoir une tabassée. (Bị một trận đòn.)
    • Il a pris une sacrée tabassée dans la rue hier soir. (Tối qua hắn đã bị một trận đòn thật sự trên phố.)
    • Les deux voyous ont fini par lui flanquer une tabassée. (Hai tên côn đồ cuối cùng đã cho một trận đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une tabassée": bị một trận đòn.

    • Il a pris une tabassée pour avoir insulté le chef. (Hắn đã bị một trận đòn đã xúc phạm ông chủ.)
  • "Filer/Flanquer une tabassée à quelqu'un": cho ai đó một trận đòn.

    • S'il continue à m'embêter, je vais lui filer une tabassée. (Nếu còn tiếp tục quấy rầy tôi, tôi sẽ cho một trận đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabasser (động từ, thông tục): đánh đập, hành hung.

    • Il s'est fait tabasser par un groupe. (Hắn ta bị một nhóm người hành hung.)
  • Raclée (danh từ giống cái, thông tục): trận đòn, sự thua trận thảm hại (nghĩa bóng).

    • Prendre une raclée. (Bị một trận đòn / Bị thua một trận thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Correction (danh từ giống cái): sự trừng phạt, trận đòn (ít thông tục hơn).
  • Dérouillée (danh từ giống cái, thông tục): trận đòn.
  • Volée (danh từ giống cái): trận đòn (thường dùng trong cụm "recevoir une volée").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'tabassée')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'tabassée')

tabassée

Une fille a reçu une tabassée dans la cour de récréation.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) trận đòn
    • Recevoir une tabassée
      bị một trận đòn