tabellion

Học thuật
Thân thiện
tabellion

Un tabellion rédige un acte notarié sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên lục sự (thời cổ La ): "tabellion" là một chức quan thư lại cổ, chuyên ghi chép lập các văn bản công cộng hoặc tư nhân.
    • Công chứng viên (nghĩa , dùng với sắc thái hài hước, đùa cợt): Trong cách dùng mang tính chất khôi hài, từ này có thể chỉ một công chứng viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la Rome antique, le tabellion était un officier public important. (Thời La cổ đại, viên lục sựmột quan chức công quan trọng.)
    • Mon grand-père, dans ses histoires, appelait son notaire "mon vieux tabellion". (Ông tôi, trong những câu chuyện của mình, gọi công chứng viên của ông là "lão công chứng viên kỹ của tôi".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le tabellion" (cách dùng , hiếm): hành động như một công chứng viên, chứng thực một điều đó.
    • Il a fait le tabellion pour leur accord verbal. (Anh ta đã đứng ra làm chứng cho thỏa thuận bằng lời của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabellionage (danh từ giống đực, cổ): nghiệp vụ của viên lục sự; công việc công chứng.
  • Notaire (danh từ giống đực): công chứng viên (từ hiện đại, phổ biến, không mang sắc thái hài hước).
Từ đồng nghĩa
  • Scribe (cổ): thư lại, người ghi chép.
  • Notaire (hiện đại): công chứng viên (khi dùng với nghĩa thứ hai, nhưng "tabellion" mang sắc thái khác).
Lưu ý về cách dùng
  • "Tabellion" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trong lối nói hài hước, đùa cợt để chỉ một công chứng viên. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ notaire được sử dụng phổ biến nghiêm túc cho nghĩa này.
tabellion

Un tabellion rédige un acte notarié sur son bureau.

danh từ giống đực
  1. (sử học) viên lục sự (cổ La )
  2. (từ , nghĩa , đùa cợt; hài hước) công chứng viên