tabescence
/tə'besns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái gầy mòn hốc hác, sự suy mòn: "Tabescence" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng cơ thể trở nên gầy yếu, teo tóp và suy kiệt một cách rõ rệt, thường do bệnh tật hoặc sức khỏe suy giảm nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's rapid tabescence was a major concern for the doctors. (Tình trạng gầy mòn nhanh chóng của bệnh nhân là mối quan ngại lớn đối với các bác sĩ.)
- Chronic illness can lead to a state of tabescence. (Bệnh mãn tính có thể dẫn đến trạng thái suy mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả học thuật về tình trạng sức khỏe. Nó nhấn mạnh sự suy giảm thể chất một cách có hệ thống và đáng kể.
Biến thể và từ gần giống
- Tabescent (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của sự gầy mòn, suy kiệt.
- The doctor noted the tabescent features of the long-term patient. (Bác sĩ ghi nhận những đặc điểm gầy mòn của bệnh nhân điều trị lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Emaciation: sự gầy mòn, sự hốc hác.
- Wasting: sự tiêu hao, sự suy mòn (thể chất).
- Atrophy: sự teo đi, sự suy thoái (thường chỉ cơ quan hoặc mô).
Từ trái nghĩa
- Robustness: sự cường tráng, sự khỏe mạnh.
- Plumpness: sự đầy đặn, sự mập mạp.
- Vitality: sức sống, sinh lực.
danh từ
- (y học) trạng thái gầy mòn hốc hác, sự suy mòn