tabetic

/tə'betik/
Học thuật
Thân thiện
tabetic

A patient with tabetic symptoms walks with an unsteady gait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) bệnh tabet: Mô tả những liên quan đến bệnh tabet, một dạng bệnh thần kinh do giang mai giai đoạn cuối gây ra, đặc trưng bởi sự thoái hóa các cột sau của tủy sống.
    • Do bệnh tabet: Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc xuất phát từ căn bệnh này.
    • Mắc bệnh tabet: Dùng để mô tả tình trạng của một người đang bị bệnh tabet.
  2. Danh từ:

    • Người mắc bệnh tabet: Chỉ một bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh tabet.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The patient exhibited classic tabetic symptoms, including loss of coordination and sharp pains. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng tabet kinh điển, bao gồm mất điều phối những cơn đau nhói.)
    • Tabetic neuropathy primarily affects the spinal cord. (Bệnh thần kinh tabet chủ yếu ảnh hưởng đến tủy sống.)
  • Danh từ:

    • The neurologist specialized in treating tabetics in the early 20th century. (Nhà thần kinh học chuyên điều trị cho những người mắc bệnh tabet vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tabetic crisis: Cơn khủng hoảng tabet, chỉ những cơn đau dữ dội đột ngộtcác cơ quan nội tạng (như dạ dày, ruột) ở bệnh nhân tabet.

    • He was admitted to the hospital due to a severe tabetic gastric crisis. (Ông ấy được nhập viện một cơn khủng hoảng dạ dày tabet nghiêm trọng.)
  • Tabetic arthropathy: Bệnh khớp tabet, một tình trạng khớp bị phá hủy do mất cảm giác sâu, khiến khớp dễ bị chấn thương bệnh nhân không nhận biết được.

    • The X-ray revealed a classic case of tabetic arthropathy in the knee. (Phim X-quang cho thấy một trường hợp điển hình của bệnh khớp tabet ở đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabes (danh từ): Tên đầy đủ của bệnh "tabes dorsalis", thường được rút gọn thành "tabes".
    • The advanced stage of neurosyphilis is known as tabes dorsalis. (Giai đoạn muộn của bệnh giang mai thần kinh được gọi là tabes dorsalis.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Có thể mô tả gián tiếp "related to tapes dorsalis" (liên quan đến bệnh tabes dorsalis).
  • Danh từ: Patient with tapes dorsalis (bệnh nhân mắc tabes dorsalis).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "tabetic" bắt nguồn từ tiếng Latinh "tabes" có nghĩa "sự hao mòn, sự tiêu hủy", phản ánh bản chất thoái hóa của bệnh.
  • Bối cảnh lịch sử: Đây một thuật ngữ y học cổ điển, phổ biến hơn trong các tài liệu lịch sử y học. Ngày nay, với việc kiểm soát tốt bệnh giang mai bằng kháng sinh, bệnh tabet đã trở nên rất hiếm gặp.
tabetic

A patient with tabetic symptoms walks with an unsteady gait.

tính từ
  1. (thuộc) bệnh tabet; do bệnh tabet
  2. mắc bệnh tabet
danh từ
  1. người mắc bệnh tabet

Từ gần giống