tabetic

/tə'betik/
tính từ
  1. (thuộc) bệnh tabet; do bệnh tabet
  2. mắc bệnh tabet
danh từ
  1. người mắc bệnh tabet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tabetic
A patient with tabetic symptoms walks with an unsteady gait.