table-diamond

/'teibl,daiəmənd/
Học thuật
Thân thiện
table-diamond

A jeweler examines a table-diamond under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hột xoàn cắt bằng mặt: Một viên kim cương đã được cắt đánh bóng với một mặt phẳng lớn, phẳngtrên cùng (gọi là mặt bàn), thay vì đỉnh nhọn như các kiểu cắt khác. Thuật ngữ này mô tả một kiểu cắt cụ thể của đá quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique ring featured a large table-diamond. (Chiếc nhẫn cổ một viên hột xoàn cắt bằng mặt lớn.)
    • Table-diamonds were popular in certain historical jewelry designs. (Hột xoàn cắt bằng mặt đã từng phổ biến trong một số thiết kế trang sức lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về kim hoàn, trang sức cổ, hoặc mô tả đá quý lịch sử. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Diamond (n): kim cương, hột xoàn (từ chung).
  • Rose cut (n): kiểu cắt hồng (một kiểu cắt kim cương cổ điển khác bề mặt hình vòm với nhiều mặt tam giác).
  • Brilliant cut (n): kiểu cắt brilliant (kiểu cắt hiện đại phổ biến với nhiều mặt để tăng độ lấp lánh).
Từ đồng nghĩa
  • Table-cut diamond: kim cương cắt kiểu mặt bàn (cách diễn đạt nghĩa hơn).
  • Old mine cut (n): kiểu cắt mỏ (một kiểu cắt cổ điển, thường có mặt bàn nhỏ đáy lớn, có thể bao gồm kiểu cắt bằng mặt).
Lưu ý
  • "Table-diamond" một danh từ ghép cụ thể. Không nên nhầm lẫn với việc đặt một viên kim cương lên trên bàn (). Từ này luôn được hiểu một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một kiểu cắt.
table-diamond

A jeweler examines a table-diamond under a bright light.

danh từ
  1. hột xoàn cắt bằng mặt