table-fork

/'teiblfɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
table-fork

A child uses a table-fork to eat a piece of pasta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nĩa (dùng trong bữa ăn): "table-fork" một dụng cụ ăn uống tay cầm nhiều răng nhọn, thường được làm bằng kim loại, dùng để xúc, xiên hoặc giữ thức ăn trên bàn ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please pass me a clean table-fork. (Làm ơn chuyển cho tôi một cái nĩa sạch.)
    • The table-fork is placed to the left of the dinner plate. (Cái nĩa được đặt bên trái của đĩa ăn chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set the table with a table-fork": bày bàn ăn với một cái nĩa.
    • For the formal dinner, we need to set the table with a table-fork, a knife, and a spoon. (Cho bữa tối trang trọng, chúng ta cần bày bàn với một cái nĩa, một con dao một cái thìa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fork (n): nĩa (cách gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "table-fork").

    • I need a fork to eat this salad. (Tôi cần một cái nĩa để ăn món salad này.)
  • Dinner fork (n): nĩa ăn tối (một loại nĩa cụ thể, thường loại lớn nhất trong bộ đồ ăn).

  • Salad fork (n): nĩa ăn salad (thường nhỏ hơn nĩa ăn tối).
Từ đồng nghĩa
  • Dining fork: nĩa dùng trong bữa ăn.
  • Place fork: nĩa đặtvị trí trên bàn ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "table-fork").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "table-fork").

table-fork

A child uses a table-fork to eat a piece of pasta.

danh từ
  1. cái nĩa