table-leaf

/'teiblli:f/ Cách viết khác : (table-flap) /'teiblflæp/
Học thuật
Thân thiện
table-leaf

A family pulls out the table-leaf to make room for more guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt bàn phụ (có thể lật lên hoặc tháo rời): Một tấm ván phụ, thường có thể gấp lại hoặc tháo rời, được sử dụng để mở rộng diện tích mặt bàn khi cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to add the table-leaf for the dinner party to accommodate all the guests. (Chúng ta cần lắp thêm mặt bàn phụ cho bữa tiệc tối để đủ chỗ cho tất cả khách mời.)
    • The table-leaf is stored under the main tabletop when not in use. (Mặt bàn phụ được cất bên dưới mặt bàn chính khi không sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to insert/put in the table-leaf": lắp, đặt mặt bàn phụ vào.
    • Can you help me put in the table-leaf? We have more people coming. (Anh có thể giúp tôi lắp mặt bàn phụ vào không? Chúng ta thêm người đến.)
  • "to remove/take out the table-leaf": tháo, lấy mặt bàn phụ ra.
    • After the party, we should take out the table-leaf to save space. (Sau bữa tiệc, chúng ta nên tháo mặt bàn phụ ra để tiết kiệm không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Table-flap (danh từ): Một từ khác cùng nghĩa với "table-leaf", chỉ mặt bàn phụ có thể gập lên xuống.
  • Drop-leaf (danh từ): Một loại bàn có mặt bàn phụ có thể gập xuống dọc theo hai bên.
  • Extension leaf (danh từ): Mặt bàn mở rộng (thường một thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Table extension: Phần mở rộng của bàn.
  • Leaf panel: Tấm ván mặt bàn phụ.
table-leaf

A family pulls out the table-leaf to make room for more guests.

danh từ
  1. mặt bàn dôi (có thể lật lên bỏ xuống)