table-spoonful

/'teiblspu:ful/
Học thuật
Thân thiện
table-spoonful

A chef adds a table-spoonful of vanilla extract to the mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa xúp (đầy): Một đơn vị đo lường thể tích trong nấu ăn, tương đương với lượng chất lỏng hoặc chất khô một thìa canh (muỗng xúp) tiêu chuẩn có thể chứa đầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Add one table-spoonful of sugar to the mixture. (Thêm một thìa xúp (đầy) đường vào hỗn hợp.)
    • The recipe calls for two table-spoonfuls of olive oil. (Công thức yêu cầu hai thìa xúp (đầy) dầu ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heaped table-spoonful": một thìa xúp đầy vun, nhiều hơn mức bằng phẳng.

    • Use a heaped table-spoonful of flour. (Hãy dùng một thìa xúp đầy vun bột .)
  • "a level table-spoonful": một thìa xúp đầy nhưng mặt được gạt phẳng.

    • Measure a level table-spoonful of baking powder. (Đong một thìa xúp bột nở đã được gạt phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tablespoon (n): thìa canh, muỗng xúp (dụng cụ).

    • Stir the soup with a tablespoon. (Khuấy súp bằng một chiếc thìa canh.)
  • Teaspoonful (n): thìa cà phê (đầy).

    • Add a teaspoonful of salt. (Thêm một thìa cà phê (đầy) muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tbsp (viết tắt): viết tắt thông dụng của "tablespoon" hoặc "tablespoonful" trong công thức nấu ăn.
  • Muỗng canh (đầy): cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Lưu ý sử dụng
  • "Table-spoonful" thường được dùng trong ngữ cảnh công thức nấu ăn, làm bánh hoặc hướng dẫn pha chế để chỉ một đơn vị đo lường chính xác.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường được viết liền thành "tablespoonful" hoặc đơn giản "tablespoon" khi ngữ cảnh rõ ràng đang nói về đơn vị đo.
table-spoonful

A chef adds a table-spoonful of vanilla extract to the mixing bowl.

danh từ
  1. thìa xúp (đầy)