table-tomb
/'teibltu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mộ xây có mặt bằng: Một loại công trình kiến trúc mộ táng cổ, thường được xây bằng đá, có hình dạng như một chiếc bàn với một tấm bia phẳng đặt trên các trụ đỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient cemetery contained several weathered table-tombs. (Nghĩa trang cổ chứa nhiều ngôi mộ xây có mặt bằng đã bị phong hóa.)
- Archaeologists are studying the inscriptions on the table-tomb. (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu những dòng chữ khắc trên mộ xây có mặt bằng.)
Các cách sửùng nâng cao
- "A weathered table-tomb": một mộ xây có mặt bằng đã bị phong hóa, mòn theo thời gian.
- The weathered table-tomb stood silently in the old churchyard. (Ngôi mộ xây có mặt bằng bị phong hóa đứng im lặng trong sân nhà thờ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Altar tomb (n): Một loại mộ táng tương tự, thường có kích thước lớn hơn và được thiết kế như một bệ thờ.
- Ledger stone (n): Tấm bia đá phẳng, thường có khắc chữ, đặt trên mặt mộ. Đây có thể là một phần của "table-tomb".
Từ đồng nghĩa
- Monumental tomb: Mộ táng có quy mô, mang tính đài kỷ niệm.
- Stone grave: Mộ đá (nghĩa rộng hơn, có thể không có cấu trúc bàn).