table-water

/'teibl'wɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
table-water

A family enjoys a meal with a bottle of table-water on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước suối (để uống khi ăn cơm): "table-water" chỉ loại nước uống, thường nước suối hoặc nước tinh khiết, được phục vụ trên bàn ăn trong các bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant serves complimentary table-water to all guests. (Nhà hàng phục vụ nước suối miễn phí cho tất cả thực khách.)
    • Would you prefer sparkling water or still table-water? (Quý khách muốn nước ga hay nước suối không ga?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to order table-water": gọi nước suối.
    • To save money, we usually just order table-water at restaurants. (Để tiết kiệm tiền, chúng tôi thường chỉ gọi nước suốinhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mineral water (n): nước khoáng (một loại nước đóng chai chứa khoáng chất, thường được dùng như "table-water").
  • Still water (n): nước không ga (một dạng phổ biến của "table-water").
Từ đồng nghĩa
  • Drinking water: nước uống.
  • Spring water: nước suối.
table-water

A family enjoys a meal with a bottle of table-water on the table.

danh từ
  1. nước suối (để uống khi ăn cơm)