tableautin

Học thuật
Thân thiện
tableautin

Un artiste peint un joli tableautin sur un chevalet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bức tranh nhỏ: Một bức tranh kích thước nhỏ, thường được vẽ một cách tinh tế chi tiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a peint de jolis tableautins pendant ses vacances. (Anh ấy đã vẽ những bức tranh nhỏ xinh đẹp trong kỳ nghỉ của mình.)
    • Cette galerie expose une collection de tableautins du XVIIIe siècle. (Phòng trưng bày này triển lãm một bộ sưu tập các bức tranh nhỏ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tableautin de genre": bức tranh nhỏ thể loại (mô tả cảnh sinh hoạt đời thường).
    • Les tableautins de genre de cet artiste sont très recherchés. (Những bức tranh nhỏ thể loại của họa này rất được săn đón.)
Biến thể từ gần giống
  • Tableau (danh từ giống đực): bức tranh (nói chung, thường kích thước lớn hơn).
  • Miniature (danh từ giống cái): tranh thu nhỏ, tiểu họa (thường rất chi tiết nhỏ).
  • Peinture (danh từ giống cái): tranh vẽ, hội họa (nghĩa rộng).
Từ đồng nghĩa
  • Petit tableau: bức tranh nhỏ.
  • Miniature: tranh thu nhỏ, tiểu họa (trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • Tableautinmột từ ít phổ biến hơn tableau. thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương để nhấn mạnh kích thước nhỏ có thể hàm ý sự tinh xảo, đáng yêu của bức tranh.
tableautin

Un artiste peint un joli tableautin sur un chevalet.

danh từ giống đực
  1. bức tranh nhỏ
    • Peindre de jolis tableautins
      vẽ những bức tranh nhỏ xinh đẹp