tableful

/'teiblful/
Học thuật
Thân thiện
tableful

A family enjoys a tableful of delicious food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bàn (đầy): Lượng thức ăn, đồ uống hoặc các vật dụng khác đủ để chất đầy một mặt bàn, hoặc một nhóm người đủ để ngồi kín một bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She prepared a tableful of delicious dishes for the party. ( ấy đã chuẩn bị một bàn đầy những món ăn ngon cho bữa tiệc.)
    • A tableful of guests enjoyed the celebration. (Một bàn đầy khách mời đã tận hưởng buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tableful of": Một lượng lớn đủ để lấp đầy một cái bàn, thường dùng để nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào.
    • The baker brought out a tableful of pastries for the event. (Người thợ làm bánh mang ra một bàn đầy bánh ngọt cho sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Table (n): Cái bàn.
  • Ful (hậu tố): Được thêm vào danh từ để tạo thành danh từ khác, chỉ "đầy" hoặc "lượng chứa đầy" ( dụ: spoonful - một thìa đầy, handful - một nắm đầy).
Từ đồng nghĩa
  • Abundance: sự dồi dào, phong phú.
  • Plenty: nhiều, đầy đủ.
tableful

A family enjoys a tableful of delicious food.

danh từ
  1. bàn (đầy) (thức ăn...)