tablet-talk

/'tæbltɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
tablet-talk

A family shares a tablet-talk over dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện trong bữa ăn: "tablet-talk" danh từ ghép chỉ những cuộc trò chuyện, tán gẫu diễn ra trong khi mọi người ngồi ăn cùng nhau, thường mang tính chất thân mật, giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family enjoys lighthearted tabletalk during dinner. (Gia đình thích những câu chuyện vui vẻ trong bữa tối.)
    • Good tabletalk can make a meal more enjoyable. (Những câu chuyện hay trong bữa ăn có thể khiến bữa ăn thú vị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in tabletalk": tham gia vào câu chuyện trong bữa ăn.
    • It's polite to engage in tabletalk with other guests. (Việc tham gia trò chuyện với các vị khách khác trong bữa ăn lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Table conversation (n): cuộc trò chuyện trên bàn ăn (nghĩa tương tự).
  • Dinner conversation (n): câu chuyện trong bữa tối.
Từ đồng nghĩa
  • Dinnertime chat: cuộc tán gẫu trong bữa ăn tối.
  • Mealtime conversation: cuộc trò chuyện trong giờ ăn.
Lưu ý
  • "Tablet-talk" một danh từ ghép được tạo thành từ "table" (bàn ăn) "talk" (nói chuyện). Từ này mô tả cụ thể loại hình giao tiếphội diễn ra trong khung cảnh bữa ăn.
tablet-talk

A family shares a tablet-talk over dinner.

danh từ
  1. câu chuyện trong bữa ăn