taboret

/'tæbərit/ Cách viết khác : (tabouret) /'tæbərit/
Học thuật
Thân thiện
taboret

An artist sits on a taboret while painting at an easel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế đẩu nhỏ, thấp: Một loại ghế nhỏ, thấp, không tay vịn hoặc lưng tựa, thường hình trụ giống như cái trống.
    • Khung thêu nhỏ, di động: Một khung gỗ hoặc kim loại nhỏ, nhẹ, dùng để căng vải khi thêu thùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ghế):
    • The painter sat on a simple taboret while working at the easel. (Người họa sĩ ngồi trên một chiếc ghế đẩu đơn giản khi làm việc tại giá vẽ.)
    • She pulled up a taboret to the piano for the young student. ( ấy kéo một chiếc ghế đẩu nhỏ đến gần cây đàn piano cho học sinh nhỏ.)
  • Danh từ (nghĩa khung thêu):
    • Her grandmother's embroidery was always stretched taut on a wooden taboret. (Tác phẩm thêu của bà cô ấy luôn được căng trên một chiếc khung thêu bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật (phòng vẽ, xưởng họa) hoặc thủ công mỹ nghệ (thêu thùa). Trong đời sống hàng ngày, từ "stool" (ghế đẩu) phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Tabouret: Cách viết khác, cùng nghĩa với "taboret".
  • Stool (n): Ghế đẩu. Đây từ tổng quát phổ biến hơn để chỉ các loại ghế nhỏ không lưng tựa.
  • Ottoman (n): Ghế đẩu đệm, thường dùng để gác chân.
  • Drum stool (n): Ghế đẩu cho người chơi trống, thường có thể điều chỉnh độ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ghế: Footstool, stool, pouf.
  • Nghĩa khung thêu: Embroidery frame, tambour frame.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "taboret".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taboret".

taboret

An artist sits on a taboret while painting at an easel.

danh từ
  1. ghế đẩu
  2. khung thêu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống