tabulatrice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy lập bảng phiếu lỗ: Một loại máy móc cơ khí hoặc điện cơ, được sử dụng chủ yếu trong quá khứ, để xử lý dữ liệu được lưu trên các phiếu đục lỗ (cartes perforées). Nó có thể đọc, phân loại, tính toán và in ra kết quả dưới dạng bảng biểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tabulatrice était essentielle pour le recensement de la population au début du XXe siècle. (Máy lập bảng phiếu lỗ là thiết bị thiết yếu cho việc điều tra dân số vào đầu thế kỷ XX.)
- Avant l'ordinateur, les données étaient traitées par des tabulatrices. (Trước khi có máy tính, dữ liệu được xử lý bằng các máy lập bảng phiếu lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salle des tabulatrices": Phòng đặt máy lập bảng phiếu lỗ.
- Le bruit dans la salle des tabulatrices était assourdissant. (Tiếng ồn trong phòng đặt máy lập bảng phiếu lỗ thật chói tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabulateur (danh từ giống đực): Người lập bảng; (trong lịch sử công nghệ) cũng có thể chỉ một bộ phận hoặc thiết bị có chức năng tương tự.
- Tabulation (danh từ giống cái): Sự lập bảng, hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp dữ liệu thành bảng.
Từ đồng nghĩa
- Machine à cartes perforées: Máy dùng phiếu đục lỗ (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm máy đục lỗ, máy sắp xếp và máy lập bảng).
Thông tin bổ sung
- Từ này có nguồn gốc lịch sử trong ngành xử lý dữ liệu và là tiền thân của các máy tính điện tử sau này. Nó gắn liền với công nghệ phiếu đục lỗ do Herman Hollerith phát minh.
danh từ giống cái
- máy lập bảng phiếu lỗ