tabès

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh tabet: Một bệnhthần kinh, đặc biệtgiai đoạn cuối của bệnh giang mai thần kinh, dẫn đến sự thoái hóa các thần kinh tủy sống, gây ra các rối loạn vận động cảm giác nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tabès est une complication neurologique grave. (Bệnh tabet là một biến chứng thần kinh nghiêm trọng.)
    • Les symptômes du tabès peuvent inclure des douleurs fulgurantes et des troubles de la marche. (Các triệu chứng của bệnh tabet có thể bao gồm những cơn đau như điện giật rối loạn dáng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tabès dorsal": tabet tủy sống, cách gọi cụ thể hơn cho bệnhnày, nhấn mạnh vị trí tổn thương chínhphần sau (dorsal) của tủy sống.
    • Le tabès dorsal était autrefois une conséquence redoutée de la syphilis. (Bệnh tabet tủy sống trước đâymột hậu quả đáng sợ của bệnh giang mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabétique (adj): (thuộc về) bệnh tabet.
    • Des troubles tabétiques. (Những rối loạn thuộc bệnh tabet.)
  • Tabétique (nm/f): người mắc bệnh tabet.
    • Prendre en charge un tabétique. (Chăm sóc một bệnh nhân tabet.)
Từ đồng nghĩa
  • Ataxie locomotrice progressive: (thuật ngữ y học ) chứng mất điều hòa vận động tiến triển, một tên gọi khác mô tả bệnh tabet.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, lịch sử y học hoặc các bối cảnh học thuật. Từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh tabet

Từ gần giống