tacful

/'tæktful/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo xử, lịch thiệp: Chỉ khả năng nói hoặc hành động một cách tế nhị, cẩn trọng để tránh làm mất lòng hoặc gây khó chịu cho người khác, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a tactful response to the difficult question. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo cho câu hỏi hóc búa.)
    • It is important to be tactful when giving constructive criticism. (Việc tế nhị quan trọng khi đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng.)
    • He handled the complaint in a very tactful manner. (Anh ấy xử lý lời phàn nàn một cách rất lịch thiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tactful about something": tế nhị, khéo léo về một việc đó.

    • You need to be tactful about his recent failure. (Bạn cần phải tế nhị về thất bại gần đây của anh ta.)
  • "in a tactful way": một cách khéo léo, tế nhị.

    • She suggested the change in a tactful way that didn't offend anyone. ( ấy đề xuất sự thay đổi một cách khéo léo không xúc phạm ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Tact (danh từ): sự khéo xử, sự tế nhị, sự lịch thiệp.

    • He is a man of great tact. (Anh ấy một người đàn ông rất tế nhị.)
  • Tactfully (trạng từ): một cách khéo léo, tế nhị.

    • He tactfully changed the subject. (Anh ấy một cách khéo léo đổi chủ đề.)
  • Tactless (tính từ): vụng về, thiếu tế nhị (trái nghĩa).

    • His tactless remark hurt her feelings. (Nhận xét thiếu tế nhị của anh ta đã làm tổn thương cảm xúc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomatic: ngoại giao, khôn khéo (trong ứng xử).
  • Discreet: kín đáo, thận trọng.
  • Polite: lịch sự, lễ phép.
Từ trái nghĩa
  • Tactless: vụng về, thiếu tế nhị.
  • Blunt: thẳng thừng, không quan tâm đến cảm xúc người khác.
  • Indiscreet: thiếu thận trọng, không kín đáo.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tactful")

tính từ
  1. khéo xử, lịch thiệp