tachisme

Học thuật
Thân thiện
tachisme

Un artiste peint un tableau dans le style du tachisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trường phái hội họa mảng (Tachisme): Một phong trào nghệ thuật trừu tượng của châu Âu, đặc biệt phát triểnPháp vào những năm 1940-1950, nhấn mạnh vào các mảng màu tự do, các vết màu kỹ thuật vẽ tự phát, ngẫu hứng, tương tự như Trường phái Biểu hiện Trừu tượng của Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tachisme est souvent considéré comme la version européenne de l'expressionnisme abstrait. (Trường phái hội họa mảng thường được coi là phiên bản châu Âu của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.)
    • Cette exposition présente des œuvres emblématiques du tachisme. (Triển lãm này giới thiệu những tác phẩm tiêu biểu của trường phái hội họa mảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peintre du tachisme": họa theo trường phái hội họa mảng.
    • Hans Hartung est un peintre du tachisme renommé. (Hans Hartung là một họa theo trường phái hội họa mảng nổi tiếng.)
  • "œuvre relevant du tachisme": tác phẩm thuộc về trường phái hội họa mảng.
    • Cette toile aux couleurs éclatantes est une œuvre relevant du tachisme. (Bức tranh với màu sắc rực rỡ nàymột tác phẩm thuộc về trường phái hội họa mảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachiste (adj, n.m/f): (thuộc) trường phái hội họa mảng; họa theo trường phái hội họa mảng.
    • Un artiste tachiste. (Một nghệ sĩ theo trường phái hội họa mảng.)
  • Abstraction lyrique (n.f): Trường phái trừu tượng trữ tình (một thuật ngữ khác thường được dùng thay thế hoặc liên quan chặt chẽ đến "tachisme").
Từ đồng nghĩa
  • Abstraction lyrique: Trường phái trừu tượng trữ tình.
  • Art informel: Nghệ thuật phi hình thức (một phong trào rộng hơn bao gồm "tachisme").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tachisme".

tachisme

Un artiste peint un tableau dans le style du tachisme.

danh từ giống đực
  1. (nghệ thuật) hội họa mảng