tachiste

Học thuật
Thân thiện
tachiste

Un peintre tachiste travaille sur une grande toile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa họa mảng: Chỉ một họa theo trường phái hội họa Tachisme, một phong trào nghệ thuật châu Âu (chủ yếuPháp) vào những năm 1940-1950. Các họa này sử dụng những mảng màu lớn, những vết màu tự do, nhỏ giọt hoặc phết lên tranh một cách tự phát, nhấn mạnh vào hành động vẽ chất liệu màu hơn là hình dạng hay chủ đề có thể nhận biết được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pierre Soulages est souvent considéré comme un tachiste important. (Pierre Soulages thường được coi là một họa họa mảng quan trọng.)
    • Les tachistes privilégiaient l'expression gestuelle et émotionnelle à travers la couleur. (Các họa họa mảng ưu tiên biểu đạt cử chỉ cảm xúc thông qua màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc phê bình nghệ thuật để phân loại mô tả một nhóm nghệ sĩ cụ thể thuộc trường phái trừu tượng châu Âu, thường được so sánh với Trường phái Biểu hiện Trừu tượng của Mỹ.
Biến thể từ liên quan
  • Tachisme (danh từ): Trường phái họa mảng, tên gọi của phong trào nghệ thuật này.
    • Le Tachisme est un mouvement de l'art abstrait. (Trường phái họa mảngmột phong trào của nghệ thuật trừu tượng.)
  • Tache (danh từ): Vết, đốm, mảng. Đâytừ gốc, chỉ những vệt màu tự do tạo nên đặc trưng của phong cách này.
Từ đồng nghĩa
  • Peintre abstrait lyrique: Họa trừu tượng trữ tình (một thuật ngữ khác thường dùng thay thế hoặc liên quan chặt chẽ).
  • Peintre gestuel: Họa theo trường phái hội họa cử chỉ (nhấn mạnh vào hành động vẽ, nhiều điểm tương đồng).
tachiste

Un peintre tachiste travaille sur une grande toile.

danh từ
  1. họa họa mảng