tachistoscopique

Học thuật
Thân thiện
tachistoscopique

L'expérience tachistoscopique mesure la perception visuelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép nhìn nhanh (tachistoscope): Liên quan đến một phương pháp hoặc thiết bị dùng để trình chiếu một hình ảnh trong một khoảng thời gian cực ngắn để nghiên cứu nhận thức thị giác trí nhớ.
    • tính chất thoáng qua, rất nhanh: Miêu tả một cái gì đó xuất hiện hoặc được cảm nhận chỉ trong một khoảnh khắc rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une expérience tachistoscopique mesure la vitesse de reconnaissance des mots. (Một thí nghiệm tachistoscopique đo tốc độ nhận diện từ ngữ.)
    • La présentation tachistoscopique de l'image était trop brève pour être consciemment perçue. (Việc trình chiếu tachistoscopique hình ảnh quá ngắn để có thể được nhận thức một cáchý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stimulus tachistoscopique": Kích thích được trình bày theo phương pháp nhìn nhanh.
    • Le chercheur a utilisé un stimulus tachistoscopique pour étudier l'attention sélective. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng một kích thích tachistoscopique để nghiên cứu sự chú ý chọn lọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachistoscope (danh từ): Một thiết bị dùng trong tâmhọc thực nghiệm để trình chiếu hình ảnh trong thời gian cực ngắn.
  • Tachistoscopiquement (trạng từ): Một cách thoáng qua, trong chớp mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Fugace: Thoáng qua, nhanh chóng biến mất.
  • Éphémère: Ngắn ngủi, nhất thời.
tachistoscopique

L'expérience tachistoscopique mesure la perception visuelle.

tính từ
  1. nhìn nhanh