tachycardia

/,tæki'kɑ:diə/
Học thuật
Thân thiện
tachycardia

A doctor checks a patient's tachycardia on a heart monitor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh: Một tình trạng y tế trong đó nhịp tim nghỉ ngơi vượt quá mức bình thường (thường trên 100 nhịp mỗi phútngười lớn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the emergency room with symptoms of tachycardia. (Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu với các triệu chứng của chứng tim đập nhanh.)
    • Stress and anxiety can sometimes cause temporary tachycardia. (Căng thẳng lo âu đôi khi có thể gây ra chứng tim đập nhanh tạm thời.)
    • The doctor diagnosed him with supraventricular tachycardia. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng tim đập nhanh trên thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience tachycardia": trải qua cơn tim đập nhanh.

    • Some people experience tachycardia after consuming too much caffeine. (Một số người trải qua cơn tim đập nhanh sau khi tiêu thụ quá nhiều caffeine.)
  • "an episode of tachycardia": một đợt/ cơn tim đập nhanh.

    • She had a brief episode of tachycardia during the exercise test. ( ấy đã một đợt tim đập nhanh ngắn trong quá trình kiểm tra gắng sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachycardic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng tim đập nhanh.
    • The patient remained in a tachycardic state. (Bệnh nhân vẫntrong trạng thái tim đập nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rapid heart rate: nhịp tim nhanh (cụm từ mô tả chung, không phải thuật ngữ y học chính thức).
  • Palpitations: cảm giác hồi hộp, trống ngực (thường mô tả cảm giác chủ quan của nhịp tim nhanh hoặc không đều).
Từ trái nghĩa
  • Bradycardia (n): chứng tim đập chậm, nhịp tim dưới mức bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ y học "tachycardia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tachycardia")

tachycardia

A doctor checks a patient's tachycardia on a heart monitor.

danh từ
  1. (y học) chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh