tachyphémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng nói nhanh: Một rối loạn về lời nói và nhịp điệu, đặc trưng bởi tốc độ nói quá nhanh, không kiểm soát được, thường đi kèm với sự mất trôi chảy, nói lắp hoặc nuốt âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tachyphémie peut rendre la parole difficile à comprendre. (Chứng nói nhanh có thể khiến lời nói trở nên khó hiểu.)
- L'orthophoniste travaille avec un patient atteint de tachyphémie. (Chuyên viên trị liệu ngôn ngữ đang làm việc với một bệnh nhân mắc chứng nói nhanh.)
- Un symptôme courant de la tachyphémie est le débit de parole excessivement rapide. (Một triệu chứng phổ biến của chứng nói nhanh là tốc độ phát âm quá nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tachyphémie avec bégaiement": chứng nói nhanh kèm theo nói lắp.
- Il présente une tachyphémie avec bégaiement, ce qui complexifie la thérapie. (Anh ấy bị chứng nói nhanh kèm theo nói lắp, điều này làm phức tạp thêm liệu pháp điều trị.)
"tachyphémie clonique": chứng nói nhanh kiểu co giật (một dạng cụ thể).
- La tachyphémie clonique se caractérise par des répétitions soudaines de syllabes. (Chứng nói nhanh kiểu co giật được đặc trưng bởi sự lặp lại đột ngột các âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Tachyphémique (adj): (thuộc về) chứng nói nhanh.
- Un débit tachyphémique (Tốc độ nói kiểu nói nhanh)
Bégaiement (n): chứng nói lắp (một rối loạn lời nói khác có thể liên quan hoặc đi kèm).
- Dysarthrie (n): chứng loạn vận ngôn (rối loạn vận động cơ phát âm).
- Tachylalie (n): tachylalie (từ đồng nghĩa chuyên môn khác cho chứng nói nhanh).
Từ đồng nghĩa
- Tachylalie: (chuyên ngành) chứng nói nhanh.
- Parole précipitée: lời nói hấp tấp, vội vàng (cách mô tả thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống cái
- chứng nói nhanh