tachyphagie

Học thuật
Thân thiện
tachyphagie

Une personne mange un repas avec tachyphagie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thói ăn nhanh: Một hành vi ăn uống đặc trưng bởi tốc độ ăn quá nhanh, thường được xem xét trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý. Hành vi này có thể liên quan đến các rối loạn ăn uống hoặc các vấn đề tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tachyphagie est souvent associée à l'obésité. (Thói ăn nhanh thường liên quan đến bệnh béo phì.)
    • Le médecin a identifié une tachyphagie chez le patient. (Bác sĩ đã xác định thói ăn nhanhbệnh nhân.)
    • Pour lutter contre la tachyphagie, il faut manger consciemment. (Để chống lại thói ăn nhanh, cần phải ăn uống một cáchý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng, tachyphagie thường được đánh giá như một triệu chứng trong các bảng câu hỏi chẩn đoán rối loạn ăn uống.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ chuyên môn của ngành y, tâmhọc dinh dưỡng học.
Biến thể từ gần giống
  • Tachyphage (danh từ, người ăn nhanh): Người thói quen hoặc hành vi ăn rất nhanh.
    • C'est un tachyphage invétéré. (Anh tamột người ăn nhanh kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
  • Alimentation rapide: Ăn uống nhanh (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y học).
  • Ingestion rapide: Sự nuốt/chén nhanh (nhấn mạnh vào hành động cơ học).
Từ trái nghĩa
  • Bradyphagie (danh từ giống cái): (Y học) Thói ăn chậm.
    • La bradyphagie peut aussi être un trouble du comportement alimentaire. (Thói ăn chậm cũng có thểmột rối loạn hành vi ăn uống.)
tachyphagie

Une personne mange un repas avec tachyphagie.

danh từ giống cái
  1. (y học) thói ăn nhanh