tachyphagie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thói ăn nhanh: Một hành vi ăn uống đặc trưng bởi tốc độ ăn quá nhanh, thường được xem xét trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý. Hành vi này có thể liên quan đến các rối loạn ăn uống hoặc các vấn đề tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tachyphagie est souvent associée à l'obésité. (Thói ăn nhanh thường liên quan đến bệnh béo phì.)
- Le médecin a identifié une tachyphagie chez le patient. (Bác sĩ đã xác định thói ăn nhanh ở bệnh nhân.)
- Pour lutter contre la tachyphagie, il faut manger consciemment. (Để chống lại thói ăn nhanh, cần phải ăn uống một cách có ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng, tachyphagie thường được đánh giá như một triệu chứng trong các bảng câu hỏi chẩn đoán rối loạn ăn uống.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ chuyên môn của ngành y, tâm lý học và dinh dưỡng học.
Biến thể và từ gần giống
- Tachyphage (danh từ, người ăn nhanh): Người có thói quen hoặc hành vi ăn rất nhanh.
- C'est un tachyphage invétéré. (Anh ta là một người ăn nhanh kinh niên.)
Từ đồng nghĩa
- Alimentation rapide: Ăn uống nhanh (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y học).
- Ingestion rapide: Sự nuốt/chén nhanh (nhấn mạnh vào hành động cơ học).
Từ trái nghĩa
- Bradyphagie (danh từ giống cái): (Y học) Thói ăn chậm.
- La bradyphagie peut aussi être un trouble du comportement alimentaire. (Thói ăn chậm cũng có thể là một rối loạn hành vi ăn uống.)
danh từ giống cái
- (y học) thói ăn nhanh