tachyphylaxie

Học thuật
Thân thiện
tachyphylaxie

Un médecin explique le phénomène de tachyphylaxie à un étudiant en pharmacologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự miễn dịch nhanh: Hiện tượng cơ thể phát triển khả năng chịu đựng hoặc giảm đáp ứng một cách nhanh chóng tạm thời đối với một loại thuốc hoặc chất sau một vài lần sử dụng liên tiếp trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tachyphylaxie peut survenir avec certains décongestionnants nasaux. (Sự miễn dịch nhanh có thể xảy ra với một số thuốc thông mũi.)
    • Les chercheurs étudient le mécanisme de la tachyphylaxie à cette substance. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu cơ chế của sự miễn dịch nhanh với chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "développer une tachyphylaxie": phát triển sự miễn dịch nhanh.

    • Le patient a développé une tachyphylaxie au médicament après seulement trois jours. (Bệnh nhân đã phát triển sự miễn dịch nhanh với thuốc chỉ sau ba ngày.)
  • "phénomène de tachyphylaxie": hiện tượng miễn dịch nhanh.

    • Ce phénomène de tachyphylaxie limite l'efficacité du traitement à long terme. (Hiện tượng miễn dịch nhanh này hạn chế hiệu quả của việc điều trị dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachyphylactique (adj): (thuộc về) sự miễn dịch nhanh.
    • Une réponse tachyphylactique. (Một đáp ứng thuộc về miễn dịch nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Accoutumance rapide: sự quen thuốc nhanh.
  • Tolérance aiguë: sự chịu đựng cấp tính.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành y học dượchọc.
  • Không nên nhầm lẫn với "immunité" (miễn dịch) nói chung, "tachyphylaxie" chỉ một hiện tượng giảm đáp ứng nhanh thườngtạm thời.
tachyphylaxie

Un médecin explique le phénomène de tachyphylaxie à un étudiant en pharmacologie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự miễn dịch nhanh