tachéographe

Học thuật
Thân thiện
tachéographe

Un géographe utilise un tachéographe pour dessiner une carte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy họa đồ: Một dụng cụ hoặc thiết bị cơ học dùng trong lĩnh vực địa địa chất để vẽ bản đồ hoặc sơ đồ một cách nhanh chóng, thường dựa trên các phép đo tại hiện trường. Đâymột thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les géomètres du XIXe siècle utilisaient parfois un tachéographe pour leurs levés. (Các nhà trắc địa thế kỷ 19 đôi khi sử dụng một máy họa đồ cho công tác đo đạc của họ.)
    • Ce tachéographe ancien est exposé au musée des techniques. (Chiếc máy họa đồ cổ này được trưng bày tại bảo tàng kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử về khoa học, kỹ thuật đo đạc hoặc trong các bộ sưu tập dụng cụ cổ. mô tả một giai đoạn phát triển công nghệ trước khi các thiết bị vẽ bản đồ số hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Tachéographie (danh từ giống cái): Thuật vẽ bản đồ nhanh, kỹ thuật họa đồ.
  • Tachéomètre (danh từ giống đực): Máy đo tốc độ, một dụng cụ trắc địa hiện đại hơn để đo khoảng cách góc, thay thế cho .
  • Statorécepteur (danh từ giống đực): Máy thu toàn đạc điện tử, thiết bị đo đạc hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de levé (cụm danh từ): Thiết bị đo đạc.
  • Planchette (danh từ giống cái): Bàn vẽ (một dụng cụ trắc địa liên quan).
Lưu ý
  • Tachéographemột từ cổ rất chuyên ngành. Trong ngôn ngữ địa chất trắc địa hiện đại, các thuật ngữ như tachéomètre hoặc station totale (máy toàn đạc điện tử) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
tachéographe

Un géographe utilise un tachéographe pour dessiner une carte.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất; từ , nghĩa ) máy họa đồ

Từ gần giống