tachygraphe

Học thuật
Thân thiện
tachygraphe

Le chauffeur vérifie le tachygraphe avant de partir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tốc độ: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để ghi lại tốc độ quãng đường di chuyển của một phương tiện (thườngxe tải, xe buýt), cùng với thời gian hoạt động của người lái xe. công cụ quan trọng để kiểm soát tuân thủ các quy định về thời gian lái xe nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tachygraphe est obligatoire dans les poids lourds en Europe. (Tốc độthiết bị bắt buộc trên các xe tải hạng nặngchâu Âu.)
    • Les données du tachygraphe sont vérifiées par la police routière. (Dữ liệu từ tốc độ được cảnh sát giao thông kiểm tra.)
    • Le chauffeur a oublié d'insérer son disque dans le tachygraphe. (Người lái xe đã quên lắp đĩa của mình vào tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tachygraphe numérique": Tốc độsố, thế hệ mới sử dụng thẻ lái xe kỹ thuật số thay vì đĩa giấy.
    • Les camions neufs sont équipés d'un tachygraphe numérique. (Các xe tải mới được trang bị tốc độsố.)
Biến thể từ gần giống
  • Tachygraphique (adj): thuộc về tốc độ ký.
    • Une infraction tachygraphique peut entraîner une amende. (Một vi phạm thuộc về tốc độ có thể dẫn đến tiền phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur de vitesse: Máy ghi tốc độ (cách gọi mô tả chức năng).
tachygraphe

Le chauffeur vérifie le tachygraphe avant de partir.

danh từ giống đực
  1. tốc độ

Từ gần giống