tachygraphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tốc độ ký: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng để ghi lại tốc độ và quãng đường di chuyển của một phương tiện (thường là xe tải, xe buýt), cùng với thời gian hoạt động của người lái xe. Nó là công cụ quan trọng để kiểm soát và tuân thủ các quy định về thời gian lái xe và nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tachygraphe est obligatoire dans les poids lourds en Europe. (Tốc độ ký là thiết bị bắt buộc trên các xe tải hạng nặng ở châu Âu.)
- Les données du tachygraphe sont vérifiées par la police routière. (Dữ liệu từ tốc độ ký được cảnh sát giao thông kiểm tra.)
- Le chauffeur a oublié d'insérer son disque dans le tachygraphe. (Người lái xe đã quên lắp đĩa của mình vào tốc độ ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tachygraphe numérique": Tốc độ ký số, thế hệ mới sử dụng thẻ lái xe kỹ thuật số thay vì đĩa giấy.
- Les camions neufs sont équipés d'un tachygraphe numérique. (Các xe tải mới được trang bị tốc độ ký số.)
Biến thể và từ gần giống
- Tachygraphique (adj): thuộc về tốc độ ký.
- Une infraction tachygraphique peut entraîner une amende. (Một vi phạm thuộc về tốc độ ký có thể dẫn đến tiền phạt.)
Từ đồng nghĩa
- Enregistreur de vitesse: Máy ghi tốc độ (cách gọi mô tả chức năng).
danh từ giống đực
- tốc độ ký