taconeos

Học thuật
Thân thiện
taconeos

Une danseuse exécute des taconeos sur une scène en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhịp giậm gót (trong một điệu nhảy): "taconeos" chỉ hành động hoặc âm thanh tạo ra khi người nhảy giậm mạnh gót giày xuống sàn nhịp nhàng, đặc biệt trong các điệu nhảy Tây Ban Nha như flamenco.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les taconeos du danseur de flamenco étaient puissants et rythmés. (Nhịp giậm gót của vũ công flamenco thật mạnh mẽ nhịp nhàng.)
    • On entendait clairement les taconeos depuis la rue. (Người ta có thể nghe những nhịp giậm gót từ ngoài phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le rythme des taconeos": nhịp điệu của những tiếng giậm gót.
    • Le rythme des taconeos guidait les musiciens. (Nhịp điệu của những tiếng giậm gót đã dẫn dắt các nhạc công.)
Biến thể từ gần giống
  • Taconear (động từ): giậm gót, tạo ra tiếng giậm gót khi nhảy.
    • La bailaora taconea con pasión. (Nữ vũ công giậm gót một cách đầy đam mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Frappé du talon: đập/giậm gót.
taconeos

Une danseuse exécute des taconeos sur une scène en bois.

danh từ giống đực
  1. nhịp giậm gót (trong một điệu nhảy)