tactiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đúng chiến thuật, một cách đúng sách lược: Diễn tả một hành động được thực hiện theo một kế hoạch hoặc phương pháp đã được tính toán kỹ lưỡng để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong các tình huống cạnh tranh, xung đột hoặc cần sự khéo léo.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'équipe s'est repliée tactiquement pour se défendre. (Đội đã rút lui một cách có chiến thuật để phòng thủ.)
- Il a répondu tactiquement à la question difficile pour éviter le conflit. (Anh ấy đã trả lời một cách khéo léo/đúng sách lược câu hỏi khó để tránh xung đột.)
- Positionner tactiquement ses pions est essentiel aux échecs. (Việc đặt các quân cờ một cách có chiến thuật là điều cốt yếu trong cờ vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir tactiquement": hành động một cách có chiến thuật.
- Le général a choisi d'agir tactiquement plutôt que d'attaquer frontalement. (Vị tướng đã chọn hành động một cách có chiến thuật thay vì tấn công trực diện.)
"avantage tactiquement": lợi thế về mặt chiến thuật.
- Ce terrain élevé est tactiquement avantageux. (Vị trí đất cao này có lợi thế về mặt chiến thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Tactique (tính từ): (thuộc về) chiến thuật, sách lược.
- une erreur tactique (một sai lầm về chiến thuật)
Tactique (danh từ giống cái): chiến thuật, sách lược.
- adopter une nouvelle tactique (áp dụng một chiến thuật mới)
Tacticien/ne (danh từ): nhà chiến thuật, người giỏi sách lược.
Từ đồng nghĩa
- Stratégiquement: một cách chiến lược (thường ở tầm vĩ mô, dài hạn hơn).
- Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
- Astucieusement: một cách tinh khôn, mưu trí.
Từ trái nghĩa
- Stupidement: một cách ngu ngốc.
- Imprudemment: một cách thiếu thận trọng, liều lĩnh.
- Directement: một cách trực tiếp, thẳng thừng (không dùng sách lược).
phó từ
- đúng chiến thuật
- đúng sách lược