tadorne

Học thuật
Thân thiện
tadorne

Le tadorne nage paisiblement sur l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt mỏ đỏ: Một loài chim thuộc họ vịt, tên khoa họcTadorna tadorna, được nhận biết bởi chiếc mỏ màu đỏ đặc trưng bộ lông màu sắc tương phản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tadorne est un canard que l'on trouve souvent sur les côtes. (Vịt mỏ đỏmột loài vịt thường được tìm thấycác vùng duyên hải.)
    • Nous avons observé un tadorne pendant notre excursion ornithologique. (Chúng tôi đã quan sát một con vịt mỏ đỏ trong chuyến đi xem chim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tadorne de Belon": Đôi khi được dùng để chỉ cùng một loài vịt mỏ đỏ, lấy tên từ vùng cửa sông Belon nổi tiếngPháp.
    • La région est réputée pour ses huîtres et ses tadornes de Belon. (Vùng này nổi tiếng với hàu vịt mỏ đỏ Belon.)
Biến thể từ gần giống
  • Tadorné (adj): Thuộc về chi (chi vịt mỏ đỏ).
    • Les espèces tadornées ont un plumage distinctif. (Các loài thuộc chi vịt mỏ đỏ bộ lông đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Canard tadorne: Vịt tadorne (tên gọi đầy đủ hơn).
  • Tadorna (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi, cũng thường được dùng để gọi chung.
tadorne

Le tadorne nage paisiblement sur l'étang.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) vịt mỏ đỏ