tadzhik

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Tajik: Chỉ một người thuộc nhóm dân tộc Tajik, sống chủ yếu ở Tajikistan các khu vực lân cận thuộc Uzbekistan, Afghanistan Trung Quốc.
    • Ngôn ngữ Tajik: Ngôn ngữ của người Tajik, thuộc nhóm ngôn ngữ Iran, liên quan chặt chẽ với tiếng Ba Tư (Farsi), được nói ở Tajikistan một phần Iran.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Thuộc về Tajik: Liên quan đến người Tajik, ngôn ngữ Tajik hoặc vùng đất Tajikistan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tadzhik community in Uzbekistan maintains its own cultural traditions. (Cộng đồng người Tajik ở Uzbekistan duy trì truyền thống văn hóa riêng của họ.)
    • She is learning tadzhik to communicate with her relatives in Dushanbe. ( ấy đang học tiếng Tajik để giao tiếp với người thân ở Dushanbe.)
  • Tính từ:

    • The tadzhik cuisine features dishes like plov and samsa. (Ẩm thực Tajik các món như plov samsa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tadzhik" có thể được dùng thay thế cho "Tajik" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trong văn bản học thuật hoặc lịch sử.
    • The tadzhik language, also known as Tajiki Persian, is a variant of Persian. (Ngôn ngữ Tajik, còn được gọi là tiếng Ba Tư Tajik, một biến thể của tiếng Ba Tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Tajik (n, adj): Biến thể chính tả phổ biến hơn của "tadzhik", dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc quốc gia Tajikistan.
    • Tajikistan is a landlocked country in Central Asia. (Tajikistan một quốc gia không giáp biểnTrung Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Tajik: Từ đồng nghĩa chính, thường được dùng rộng rãi hơn.
  • Tajiki: Đôi khi dùng để chỉ ngôn ngữ Tajik.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tadzhik".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tadzhik".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tadzhik"