tadjik

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tajikistan: "tadjik" một tên gọi khác của quốc gia Tajikistan, một nước cộng hòa không giáp biển nằmvùng núi phía đông nam Trung Á, phía bắc Afghanistan. Trước đây, nước này một nước cộng hòa Xô viết thuộc Liên .
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Tadjik is a landlocked mountainous republic in southeast central Asia. (Tadjik một nước cộng hòa miền núi không giáp biểnđông nam Trung Á.)
    • The capital of Tadjik is Dushanbe. (Thủ đô của Tadjik Dushanbe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Tadjik SSR": Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Tajikistan, tên chính thức của nước này khi còn một phần của Liên .
    • The Tadjik SSR was established in 1929. (Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Tadjik được thành lập vào năm 1929.)
Biến thể từ gần giống
  • Tajik (danh từ/tính từ): dạng phổ biến hơn của "tadjik", chỉ người dân, ngôn ngữ hoặc văn hóa Tajikistan.
    • The Tajik people speak Tajik language. (Người dân Tajik nói tiếng Tajik.)
Từ đồng nghĩa
  • Tajikistan: tên chính thức hiện tại của quốc gia này.
  • Tajik Republic: tên gọi khác của Tajikistan.
Các cụm từ liên quan
  • Tadjik SSR: Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Tajikistan.
  • Tadjikistan: biến thể chính tả khác của "tadjik".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tadjik".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tadjik
A tadjik man in traditional clothing plays a stringed instrument.