taeniafuge
/'ti:niəfju:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc sán: Một loại thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm sán dây (ký sinh trùng thuộc chi Taenia), có tác dụng loại bỏ hoặc tiêu diệt sán dây ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a taeniafuge to treat the parasitic infection. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc sán để điều trị nhiễm ký sinh trùng.)
- This specific taeniafuge is known for its high efficacy against tapeworms. (Loại thuốc sán cụ thể này được biết đến với hiệu quả cao chống lại sán dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Administer a taeniafuge": Cho bệnh nhân uống thuốc sán.
- The veterinarian will administer a taeniafuge to the infected dog. (Bác sĩ thú y sẽ cho con chó bị nhiễm bệnh uống thuốc sán.)
Biến thể và từ gần giống
- Taeniacide (n): Thuốc diệt sán. (Nhấn mạnh vào tác dụng tiêu diệt, trong khi "taeniafuge" nhấn mạnh vào tác dụng đuổi/loại bỏ).
- Anthelmintic (n): Thuốc tẩy giun sán nói chung. ("Taeniafuge" là một loại thuốc tẩy giun sán đặc hiệu cho sán dây).
Từ đồng nghĩa
- Anticestodal agent: Tác nhân chống sán dây.
- Vermifuge (n): Thuốc tẩy giun. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại giun sán).