taffrail

/'tæfreil/ Cách viết khác : (tafferel) /'tæfril/
Học thuật
Thân thiện
taffrail

The sailor leans against the taffrail at the ship's stern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lan can phía đuôi tàu: "Taffrail" thanh lan can hoặc hàng rào bao quanh phần đuôi (phía sau) của một con tàu, thuyền, thường nằmkhoang lái phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain stood at the taffrail, watching the ship's wake. (Thuyền trưởng đứnglan can đuôi tàu, nhìn theo vệt nước phía sau tàu.)
    • They leaned against the taffrail to get a better view of the sunset over the ocean. (Họ dựa vào lan can đuôi tàu để ngắm cảnh hoàng hôn trên biển hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From the taffrail": Từ vị trí lan can đuôi tàu, thường dùng để mô tả góc nhìn hoặc hành động.
    • The signal was sent from the taffrail. (Tín hiệu được phát đi từ lan can đuôi tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tafferel (danh từ): Cách viết biến thể khác của "taffrail".
  • Stern rail (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ lan canđuôi tàu.
  • Bulwark (danh từ): Thành tàu, lan can tàu nói chung (có thể chỉ phần mạn tàu, không chỉ riêng đuôi tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Stern rail: Lan can đuôi tàu.
  • Poop rail: Lan can đuôi tàu (cụ thể hơn, thường chỉ phần đuôi tàu boong cao).
Ghi chú
  • "Taffrail" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến tàu thuyền, du thuyền hoặc văn học hàng hải.
taffrail

The sailor leans against the taffrail at the ship's stern.

danh từ
  1. lan can sau khoang lái (tàu thuỷ)